Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
3課 〜後で · Sau khi · Tiếp theo
〜てはじめて
Sau khi… mới lần đầu
〜上(で)
Sau khi / Trên cơ sở
〜次第
Ngay khi… thì liền
〜て以来・〜てこのかた
Kể từ khi
〜てからでないと・〜てからでなければ
Nếu không… trước thì không thể