Ngay sau khi… thì lập tức…
Diễn tả 'ngay sau khi việc A hoàn thành thì lập tức làm B', không chần chừ. A là việc chỉ còn chờ thời gian để hoàn tất; B là hành động/nguyện vọng người nói sẽ thực hiện ngay sau đó.
Mang sắc thái lịch sự, trang trọng (hay dùng trong thông báo, công việc). Vế sau thể hiện nguyện vọng, ý chí của người nói.
Đi với V thể ます (bỏ ます). Vế trước là việc chỉ còn phụ thuộc vào thời gian để hoàn thành. Nhấn mạnh 'xong là làm ngay'. Vế sau KHÔNG dùng câu ở thì quá khứ (vì diễn tả việc sẽ làm).
詳しいことがわかり次第、ご連絡いたします。
Ngay khi biết được thông tin chi tiết, tôi sẽ liên lạc với bạn.
定員になり次第、締め切らせていただきます。
Ngay khi đủ số lượng người, chúng tôi sẽ kết thúc nhận (đăng ký).
会場の準備ができ次第、ご案内いたします。もうしばらくお待ちください。
Ngay khi chuẩn bị xong hội trường, chúng tôi sẽ hướng dẫn quý vị. Xin vui lòng đợi thêm một lát.
旅行の準備ができ次第、出発します。
Ngay khi chuẩn bị xong cho chuyến đi, chúng ta sẽ xuất phát.
信号が青になり次第、発車します。
Ngay khi đèn tín hiệu chuyển xanh, xe sẽ khởi hành.
線路の安全が確認でき次第、発車します。
Ngay khi xác nhận được đường ray an toàn, tàu sẽ khởi hành.