Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 〜後で

〜て以来・〜てこのかた

Suốt từ khi… (đến nay)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+以来/このかた
Giải nghĩa

Diễn tả 'kể từ sau khi sự việc A xảy ra trong quá khứ thì một trạng thái/tình huống cứ tiếp diễn liên tục cho đến hiện tại'. Nhấn mạnh khoảng thời gian dài kéo dài từ mốc A đến nay.

Phạm vi sử dụng

Mốc A là một thời điểm trong quá khứ (không phải quá khứ gần). Vế sau là tình trạng kéo dài đến hiện tại; không dùng cho việc trong tương lai.

Lưu ý

〜てこのかた mang sắc thái TRANG TRỌNG / văn viết, văn chương (hơi cổ, có chút cảm thán), ÍT dùng trong hội thoại — ngược lại 〜て以来 mới là cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp. Mốc A phải là một sự kiện rõ ràng trong quá khứ; vế sau diễn tả điều cứ tiếp diễn cho đến nay. Không dùng với khoảng thời gian quá ngắn/gần, cũng không dùng cho việc tương lai.

Ví dụ

1年前にけがをして以来、体の調子がどうも良くない。

Kể từ khi bị thương cách đây một năm, sức khỏe của tôi cứ không được tốt.

あの山の写真を見て以来、いつかは登ってみたいとずっと思い続けてきた。

Từ khi nhìn thấy bức ảnh ngọn núi đó, tôi cứ luôn ấp ủ một ngày nào đó sẽ thử leo lên.

子供が生まれて以来、外で酒を飲んでいない。

Kể từ khi con chào đời, tôi không còn uống rượu ở ngoài nữa.

日本から帰国してこのかた、毎日日本のことを思い出している。

Kể từ khi về nước từ Nhật, ngày nào tôi cũng nhớ về nước Nhật.

母がいなくなってこのかた、母のことを考えない日はない。

Kể từ khi mẹ không còn nữa, không ngày nào tôi không nghĩ về mẹ.

Mẫu trước

〜次第

Mẫu tiếp

〜てからでないと・〜てからでなければ