Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 〜後で

〜て以来・〜てこのかた

Kể từ khi

Cấu trúc
Vて+以来
Giải nghĩa

Diễn đạt 'kể từ khi sự việc A xảy ra cho đến bây giờ, trạng thái B vẫn tiếp tục'. Nhấn mạnh khoảng thời gian dài từ quá khứ đến hiện tại. VD: Kể từ khi đến Nhật, chưa một lần về nước.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. てこのかた trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại.

Lưu ý

Vế sau diễn đạt trạng thái tiếp tục hoặc sự thay đổi kéo dài từ thời điểm đó. Khác 〜てから ở chỗ nhấn mạnh 'từ đó đến nay vẫn vậy'. Không dùng cho sự việc xảy ra một lần rồi kết thúc.

Ví dụ

日本に来て以来、一度も国に帰っていない。

Kể từ khi đến Nhật, chưa một lần nào về nước.

Mẫu trước

〜次第

Mẫu tiếp

〜てからでないと・〜てからでなければ