Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 〜後で

〜てからでないと・〜てからでなければ

Nếu không… trước thì không thể

Cấu trúc
Vて+からでないと
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nếu chưa làm A trước thì không thể làm B'. Nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết, bắt buộc phải hoàn thành trước mới có thể tiến hành B.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường gặp trong quy định, hướng dẫn, giải thích quy trình.

Lưu ý

Vế sau luôn là câu phủ định hoặc mang nghĩa phủ định (できない、わからない、ダメだ...). てからでなければ là dạng tương đương, trang trọng hơn một chút.

Ví dụ

お金をいただいてからでないと、商品はお届けできません。

Nếu chưa nhận được tiền thì hàng cũng không giao được.

Mẫu trước

〜て以来・〜てこのかた