Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 〜後で

〜上(で)

Sau khi / Trên cơ sở

Cấu trúc
Vた/Nの+上(で)
Giải nghĩa

Có hai nghĩa: (1) Vた上で = 'sau khi đã làm A xong rồi mới làm B' — nhấn mạnh A là bước cần thiết trước B. (2) Vる/Nの上で = 'trong việc..., trên phương diện...' — nói về lĩnh vực.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Nghĩa (1) phổ biến trong thương mại, hợp đồng. Nghĩa (2) thường gặp trong thảo luận.

Lưu ý

Nghĩa (1) dùng Vた + 上で: よく考えた上で決める. Nghĩa (2) dùng Vる/Nの + 上で: 仕事の上で大切なこと. Cần phân biệt rõ hai nghĩa qua ngữ cảnh.

Ví dụ

よく考えた上で、返事をします。

Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi sẽ trả lời.

Mẫu trước

〜てはじめて

Mẫu tiếp

〜次第