Sau khi… mới (nhận ra/làm được)
Vế trước thường là một trải nghiệm thực tế; vế sau là điều người nói mới nhận ra, hiểu ra, cảm nhận được nhờ trải nghiệm đó.
実際に現地の様子を見てはじめて、今回の地震のひどさを知った。
Sau khi tận mắt nhìn thấy tình hình ở hiện trường, tôi mới biết được mức độ nghiêm trọng của trận động đất lần này.
生まれてはじめて、今日は一番幸せな一日だ。
Lần đầu tiên trong đời, hôm nay là ngày hạnh phúc nhất của tôi.
山田先生の指導を受けてはじめて、生物の観察が面白いと思うようになった。
Sau khi được thầy Yamada hướng dẫn, tôi mới bắt đầu thấy việc quan sát sinh vật thật thú vị.
チャンスがあってはじめて、才能が生きてくるのではないだろうか。
Phải có cơ hội thì tài năng mới phát huy được, chẳng phải vậy sao?