Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 〜後で

〜てはじめて

Sau khi… mới lần đầu

Cấu trúc
Vて+はじめて
Giải nghĩa

Diễn đạt 'sau khi trải qua/làm việc gì đó, mới lần đầu tiên nhận ra/hiểu được/biết được điều gì'. Nhấn mạnh sự nhận thức mới nhờ kinh nghiệm thực tế.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi chia sẻ trải nghiệm, bài học rút ra.

Lưu ý

Vế sau thường là sự nhận thức, hiểu biết mới (わかった、知った、気づいた...). Khác 〜てから ở chỗ nhấn mạnh 'lần đầu tiên' và 'nhờ trải nghiệm mới biết'.

Ví dụ

日本に来てはじめて、本当の日本料理を食べた。

Đến Nhật rồi mới lần đầu ăn được món Nhật thực sự.

Mẫu tiếp

〜上(で)