Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại2課 〜している(進行中) · Đang diễn ra · Tiến hành

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 1課

1課 〜とき・〜直後に · Thời điểm · Ngay sau khi

〜際(に)

Nhân dịp / Khi

〜に際して・〜にあたって

Nhân dịp / Vào lúc

〜たとたん(に)

Vừa mới… thì ngay

〜(か)と思うと・〜(か)と思ったら

Vừa mới… thì đã

〜か〜ないかのうちに

Chưa kịp… thì đã