Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
1課 〜とき・〜直後に · Thời điểm · Ngay sau khi
〜際(に)
Nhân dịp / Khi
〜に際して・〜にあたって
Nhân dịp / Vào lúc
〜たとたん(に)
Vừa mới… thì ngay
〜(か)と思うと・〜(か)と思ったら
Vừa mới… thì đã
〜か〜ないかのうちに
Chưa kịp… thì đã