Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜(か)と思うと・〜(か)と思ったら

Vừa mới… thì đã

Cấu trúc
Vた+(か)と思うと
Giải nghĩa

Diễn đạt 'vừa mới nghĩ là A thì ngay lập tức B đã xảy ra'. Nhấn mạnh hai sự việc xảy ra liên tiếp gần như cùng lúc, người nói ngạc nhiên về tốc độ.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Thường dùng để kể lại hành động của người thứ ba (không dùng cho bản thân).

Lưu ý

Luôn dùng Vた ở vế trước. Không dùng cho hành động của bản thân. Vế sau thường diễn đạt sự ngạc nhiên. Tương tự 〜たとたん nhưng nhấn mạnh hơn về sự nhanh chóng.

Ví dụ

Aさんは部屋に入ってきたかと思うと、いきなり窓を全部開けた。

A-san vừa bước vào phòng xong đã đột nhiên đóng hết cửa sổ lại.

Mẫu trước

〜たとたん(に)

Mẫu tiếp

〜か〜ないかのうちに