Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜たとたん(に)

Vừa mới… thì ngay

Cấu trúc
Vた+とたん(に)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'vừa mới làm xong thì ngay lập tức xảy ra chuyện khác'. Vế sau là sự kiện bất ngờ, ngoài ý muốn hoặc không kiểm soát được.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi kể lại sự việc đã xảy ra.

Lưu ý

Luôn dùng với Vた (quá khứ). Vế sau phải là sự việc bất ngờ, không dùng cho hành động có chủ đích. Khác 〜てから ở chỗ nhấn mạnh tính bất ngờ.

Ví dụ

夫は結婚前は優しかったが、結婚したとたんに、態度が変わった。

Chồng trước khi kết hôn rất dịu dàng, nhưng ngay sau khi kết hôn thì thái độ đã thay đổi.

Mẫu trước

〜に際して・〜にあたって

Mẫu tiếp

〜(か)と思うと・〜(か)と思ったら