Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜に際して・〜にあたって

Nhân dịp / Vào lúc

Cấu trúc
Nの/Vる+に際して
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nhân dịp, vào lúc, khi mà' — dùng khi nói về thời điểm quan trọng, sự kiện đặc biệt. に際して nhấn mạnh thời điểm, にあたって nhấn mạnh việc chuẩn bị trước thời điểm đó.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, phát biểu, diễn văn. Thường dùng với sự kiện lớn, quan trọng (lễ khai mạc, phẫu thuật, nhận chức...).

Lưu ý

に際して và にあたって gần nghĩa nhưng にあたって thiên về ý 'trước khi làm gì thì chuẩn bị/lưu ý gì'. Không dùng cho việc nhỏ, thường ngày.

Ví dụ

父は手術を受けるに際して、医者にいろいろ質問した。

Trước khi bố tôi phẫu thuật, ông đã hỏi bác sĩ rất nhiều điều.

Mẫu trước

〜際(に)

Mẫu tiếp

〜たとたん(に)