Nhân dịp, vào lúc (làm việc trọng đại)
Diễn tả 'nhân dịp / vào đúng thời điểm' làm một việc quan trọng, mang tính bước ngoặt (kết hôn, khai trương, nhậm chức, ký hợp đồng...). Nhấn mạnh ý chí, sự chuẩn bị hoặc thái độ của người nói ngay tại thời điểm đặc biệt đó.
Là cách nói mang tính nghi thức cao, thường dùng trong phát biểu, diễn văn, lời chúc mừng, thư cảm ơn và các dịp trọng đại; ít dùng cho việc nhỏ nhặt thường ngày.
Danh từ nối TRỰC TIẾP với mẫu: N+に際して / N+にあたって (KHÔNG thêm の). 〜に際して thiên về 'đúng vào thời điểm' xảy ra sự việc; còn 〜にあたって thiên về 'nhân dịp / trước khi làm việc gì thì chuẩn bị, lưu ý điều gì' và mang sắc thái tích cực — không dùng với nội dung tiêu cực (chia ly, nhập viện...). Đi cùng câu nói về một hành động cụ thể; không dùng cho hành động lặp đi lặp lại hay sự thay đổi tự nhiên.
工事関係者は工事を始めるに際して、近所の住民に挨拶して回った。
Trước khi bắt đầu thi công, những người phụ trách công trình đã đi chào hỏi khắp lượt người dân xung quanh.
新しい事業を始めるにあたって、しっかりと準備をしようと思っております。
Nhân dịp bắt đầu công việc kinh doanh mới, tôi dự định sẽ chuẩn bị thật kỹ lưỡng.
お二人の門出にあたりまして、お祝いの言葉を申し上げます。
Nhân dịp khởi đầu chặng đường mới của hai bạn, tôi xin gửi lời chúc mừng.
日本で国際会議を開催するにあたり、関係各方面からの協力を得た。
Nhân dịp tổ chức hội nghị quốc tế tại Nhật, chúng tôi đã nhận được sự hợp tác từ các bên liên quan.
面接を受けるに際して、基本的な礼儀を知っておいたほうがいい。
Khi đi phỏng vấn, bạn nên biết trước những phép lịch sự cơ bản.
契約に際して必要な書類について説明します。
Tôi sẽ giải thích về các giấy tờ cần thiết khi ký hợp đồng.
車を買うに際しては、保険に入らなければならない。
Khi mua xe ô tô thì bắt buộc phải mua bảo hiểm.