Khi, lúc, nhân dịp
Diễn tả thời điểm 'khi / vào lúc' làm một việc gì đó, nhưng mang sắc thái TRANG TRỌNG, cứng và lịch sự hơn 〜とき. Thường dùng cho những tình huống, sự việc tương đối quan trọng hoặc trang trọng, không phải chuyện vặt vãnh lặp đi lặp lại hằng ngày.
Là cách nói trang trọng, hơi cứng nhắc, ít dùng trong giao tiếp đời thường. Chủ yếu gặp trong thông báo, hướng dẫn, văn bản hành chính – thương mại và văn viết lịch sự.
Nhiều trường hợp 際 có thể thay cho 〜とき, nhưng khác ở chỗ trang trọng/cứng hơn và dùng cho sự việc có phần quan trọng, không tầm thường. Không dùng cho việc vụn vặt mang tính thói quen hằng ngày hay tình huống luôn diễn ra y hệt. Câu đi cùng thường trang trọng, lịch sự. (Lưu ý: 際 chỉ thuần chỉ thời điểm, KHÔNG mang nghĩa 'chớp lấy cơ hội' như mẫu 〜折に.)
この整理券は、商品受け取りの際、必要です。
Phiếu số thứ tự này cần thiết khi nhận hàng.
こちらの会議室をご利用になる際は、受付で必要事項をご記入ください。
Khi sử dụng phòng họp này, vui lòng điền các thông tin cần thiết tại quầy lễ tân.
アメリカの大統領は来日した際、私たちの大学でスピーチを行った。
Khi sang thăm Nhật, Tổng thống Mỹ đã có bài phát biểu tại trường đại học của chúng tôi.
お降りの際は、お忘れ物のないよう、お気をつけください。
Khi xuống xe, xin quý khách chú ý đừng để quên đồ đạc.
携帯電話をお申し込みの際は、印鑑が必要です。
Khi đăng ký điện thoại di động, cần phải có con dấu.
日本へ帰国した際、久しぶりに知人に会えてうれしかった。
Khi về nước Nhật, tôi rất vui vì được gặp lại người quen sau bao lâu.