Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜際(に)

Nhân dịp / Khi

Cấu trúc
Nの/Vる+際(に)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'khi, vào lúc' một cách trang trọng hơn 〜とき. Dùng khi nói về thời điểm thực hiện hành động nào đó, thường trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chính thức.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, thông báo, hướng dẫn. Thường gặp trong văn bản hành chính, thương mại.

Lưu ý

Trang trọng hơn 〜とき. Không dùng cho sự việc thường ngày, thói quen. Vế sau thường là hành động có chủ đích.

Ví dụ

こちらの会議室をご利用になる際に、受付で必要事項をご記入ください。

Khi sử dụng phòng họp, hãy điền vào mẫu yêu cầu ở quầy lễ tân.

Mẫu tiếp

〜に際して・〜にあたって