Nhân dịp / Khi
Diễn đạt 'khi, vào lúc' một cách trang trọng hơn 〜とき. Dùng khi nói về thời điểm thực hiện hành động nào đó, thường trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chính thức.
Văn viết trang trọng, thông báo, hướng dẫn. Thường gặp trong văn bản hành chính, thương mại.
Trang trọng hơn 〜とき. Không dùng cho sự việc thường ngày, thói quen. Vế sau thường là hành động có chủ đích.
こちらの会議室をご利用になる際に、受付で必要事項をご記入ください。
Khi sử dụng phòng họp, hãy điền vào mẫu yêu cầu ở quầy lễ tân.