Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
26 bài học
第1部 1課
1課 〜とき・〜直後に
Thời điểm · Ngay sau khi
第1部 2課
2課 〜している(進行中)
Đang diễn ra · Tiến hành
第1部 3課
3課 〜後で
Sau khi · Tiếp theo
第1部 4課
4課 範囲の始まりと終わり
Phạm vi · Bắt đầu và kết thúc
第1部 5課
5課 〜だけ
Chỉ · Giới hạn
第1部 6課
6課 〜だけではなく
Không chỉ · Thêm vào đó
第1部 7課
7課 〜について・〜を相手にして
Về · Đối với
第1部 8課
8課 〜を基準にして
Dựa trên · Tiêu chuẩn
第1部 9課
9課 〜に関連して・〜に対応して
Liên quan · Tương ứng
第1部 10課
10課 〜や〜など
Liệt kê · Ví dụ
第1部 11課
11課 〜に関係なく・無視して
Bất kể · Bất chấp
第1部 12課
12課 強く否定する
Phủ-định mạnh
第1部 13課
13課 〜(話題)は
Về chủ đề
第1部 14課
14課 〜けれど
Mặc dù · Tuy nhiên
第1部 15課
15課 もしそうなら・たとえそうでも
Giả định · Dù cho
第1部 16課
16課 〜だから(理由)−1
Lý do (1)
第1部 17課
17課 〜だから(理由)−2
Lý do (2)
第1部 18課
18課 〜できない・困難だ
Không thể · Khó khăn
第1部 19課
19課 〜を見て評価すると
Đánh giá · Nhận xét
第1部 20課
20課 結果はどうなったか
Kết quả
第1部 21課
21課 強く言う・軽く言う
Nhấn mạnh · Nói nhẹ
第1部 22課
22課 〜だろうと思う
Suy đoán · Ước đoán
第1部 23課
23課 感想を言う・主張する
Cảm tưởng · Chủ trương
第1部 24課
24課 提案する・意志を表す
Đề xuất · Ý chí
第1部 25課
25課 強くそう感じる
Cảm xúc mạnh
第1部 26課
26課 願う・感動する
Mong ước · Cảm động