Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
48 bài học
第1部 1課
1課 〜とき・〜直後に
Thời điểm · Ngay sau khi
第1部 2課
2課 〜している(進行中)
Đang diễn ra · Tiến hành
第1部 3課
3課 〜後で
Sau khi · Tiếp theo
第1部 4課
4課 範囲の始まりと終わり
Phạm vi · Bắt đầu và kết thúc
第1部 5課
5課 〜だけ
Chỉ · Giới hạn
第1部 6課
6課 〜だけではなく
Không chỉ · Thêm vào đó
第1部 7課
7課 〜について・〜を相手にして
Về · Đối với
第1部 8課
8課 〜を基準にして
Dựa trên · Tiêu chuẩn
第1部 9課
9課 〜に関連して・〜に対応して
Liên quan · Tương ứng
第1部 10課
10課 〜や〜など
Liệt kê · Ví dụ
第1部 11課
11課 〜に関係なく・無視して
Bất kể · Bất chấp
第1部 12課
12課 強く否定する
Phủ-định mạnh
第1部 13課
13課 〜(話題)は
Về chủ đề
第1部 14課
14課 〜けれど
Mặc dù · Tuy nhiên
第1部 15課
15課 もしそうなら・たとえそうでも
Giả định · Dù cho
第1部 16課
16課 〜だから(理由)−1
Lý do (1)
第1部 17課
17課 〜だから(理由)−2
Lý do (2)
第1部 18課
18課 〜できない・困難だ
Không thể · Khó khăn
第1部 19課
19課 〜を見て評価すると
Đánh giá · Nhận xét
第1部 20課
20課 結果はどうなったか
Kết quả
第1部 21課
21課 強く言う・軽く言う
Nhấn mạnh · Nói nhẹ
第1部 22課
22課 〜だろうと思う
Suy đoán · Ước đoán
第1部 23課
23課 感想を言う・主張する
Cảm tưởng · Chủ trương
第1部 24課
24課 提案する・意志を表す
Đề xuất · Ý chí
第1部 25課
25課 強くそう感じる
Cảm xúc mạnh
第1部 26課
26課 願う・感動する
Mong ước · Cảm động
第1部 IV-A
A. 元の言葉に着目
Chú ý từ gốc
第1部 IV-B
B. 言う・するを使った言い方
Cách nói dùng 言う・する
第1部 IV-C
C. 古い言葉を使った言い方
Cách nói dùng từ cổ
第1部 IV-D
D. もの・ことを使った言い方
Cách dùng もの・こと
第1部 IV-E
E. わけ・ところを使った言い方
Cách dùng わけ・ところ
第1部 IV-F
F. 二つの言葉を組にする・Trợ-từ
Ghép cặp từ · Trợ-từ
第1部 IV-G
G. 文法的性質の整理
Tổng hợp tính chất ngữ pháp
第2部 1課
文の組み立て1 決まった形
Cấu trúc câu cố định
第2部 2課
文の組み立て2 Nを説明する
Bổ nghĩa danh từ
第2部 3課
文の組み立て3 〜ないがつく文法
Ngữ pháp có 〜ない
第3部 1課
1課 始めと終わりが正しく対応した文
Sự tương ứng đầu cuối câu
第3部 2課
2課 時制
Thì (quá khứ/hiện tại)
第3部 3課
3課 条件を表す文
Câu điều kiện
第3部 4課
4課 視点を動かさない手段−1 Vの使い方
Giữ cố định quan điểm (1) — V
第3部 5課
5課 視点を動かさない手段−2 〜てくる・〜ていく
Giữ cố định (2) — てくる・ていく
第3部 6課
6課 視点を動かさない手段−3 受身・使役・使役受身
Giữ cố định (3) — Bị động/Sai khiến
第3部 7課
7課 視点を動かさない手段−4 てあげる・てもらう・てくれる
Giữ cố định (4) — Cho nhận
第3部 8課
8課 指示表現 こ・そ・あ
Chỉ thị từ
第3部 9課
9課 は・がの使い分け
Phân biệt は・が
第3部 10課
10課 接続表現
Liên từ
第3部 11課
11課 省略・繰り返し・言い換え
Lược bỏ · Lặp lại · Thay thế
第3部 12課
12課 文体の一貫性
Tính nhất quán văn phong