Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…
Cụm hội thoại 「そうですね」 có 2 sắc thái: (1) "Ừ, đúng vậy nhỉ" — đồng tình/đồng cảm với điều người kia nói; (2) "À, để xem…" — ngập ngừng suy nghĩ trước khi trả lời.
Dùng trong hội thoại để đáp lại hoặc câu giờ một cách tự nhiên, lịch sự.
Khác 「そうですか」 (tiếp nhận thông tin mới, "vậy à"). [[s1-ga-s2]]
しごとはどうですか。──そうですね、あまりいそがしくないです。
Công việc thế nào? ── Ừ thì, không bận lắm.
にほんごはどうですか。──そうですね、むずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật thế nào? ── Để xem… khó nhưng thú vị.