Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第8課 – Bài 8

そうですね

Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…

Làm bài tập
Cấu trúc
そうですね
Giải nghĩa

Cụm hội thoại 「そうですね」 có 2 sắc thái: (1) "Ừ, đúng vậy nhỉ" — đồng tình/đồng cảm với điều người kia nói; (2) "À, để xem…" — ngập ngừng suy nghĩ trước khi trả lời.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong hội thoại để đáp lại hoặc câu giờ một cách tự nhiên, lịch sự.

Lưu ý

Khác 「そうですか」 (tiếp nhận thông tin mới, "vậy à").

Xem thêm:S1 が、S2

Ví dụ

しごとはどうですか。──そうですね、あまりいそがしくないです。

Công việc thế nào? ── Ừ thì, không bận lắm.

にほんごはどうですか。──そうですね、むずかしいですが、おもしろいです。

Tiếng Nhật thế nào? ── Để xem… khó nhưng thú vị.

Mẫu liên quan (beta)

Adj đuôi い / Adj đuôi な

Hai loại tính từ trong tiếng Nhật

N は Adj です

Câu khẳng định với tính từ

Phủ-định của tính từ

い → くない / な → ではありません

Adj + N

A bổ nghĩa cho danh từ

あまり + Phủ-định

Không ~ lắm

N は どうですか / どんな N2 ですか

N thế nào? / N là loại N2 gì?

S1 が、S2

S1 nhưng S2

Mẫu trước

S1 が、S2