Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第8課 – Bài 8

S1 が、S2

S1 nhưng S2

Làm bài tập
Cấu trúc
S₁が、S₂
Giải nghĩa

「S1 が、S2」 nối hai vế tương phản, 「が」 là liên từ nghĩa "nhưng / tuy… nhưng".

Phạm vi sử dụng

Nối hai mệnh đề trái ngược. Cũng dùng mở đầu lịch sự: 「すみませんが、…」.

Lưu ý

「が」 ở đây là liên từ nối câu (không phải trợ từ chủ ngữ), nhẹ hơn でも. [[n-wa-adj-desu]] [[sou-desu-ne]]

Ví dụ

このホテルはきれいですが、たかいです。

Khách sạn này đẹp nhưng đắt.

1x
2x

にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。

Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

1x
2x

すみませんが、えきはどこですか。

Xin lỗi, ga tàu ở đâu vậy?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Adj đuôi い / Adj đuôi な

Hai loại tính từ trong tiếng Nhật

N は Adj です

Câu khẳng định với tính từ

Phủ-định của tính từ

い → くない / な → ではありません

Adj + N

A bổ nghĩa cho danh từ

あまり + Phủ-định

Không ~ lắm

N は どうですか / どんな N2 ですか

N thế nào? / N là loại N2 gì?

そうですね

Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…

Mẫu trước

N は どうですか / どんな N2 ですか

Mẫu tiếp

そうですね