Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
S1 nhưng S2
「S1 が、S2」 nối hai vế tương phản, 「が」 là liên từ nghĩa "nhưng / tuy… nhưng".
「が」 ở đây là liên từ nối câu (không phải trợ từ chủ ngữ), nhẹ hơn でも.
Xem thêm:N は Adj ですそうですね
このホテルはきれいですが、たかいです。
Khách sạn này đẹp nhưng đắt.
にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
すみませんが、えきはどこですか。
Xin lỗi, ga tàu ở đâu vậy?
Adj đuôi い / Adj đuôi な
Hai loại tính từ trong tiếng Nhật
N は Adj です
Câu khẳng định với tính từ
Phủ-định của tính từ
い → くない / な → ではありません
Adj + N
A bổ nghĩa cho danh từ
あまり + Phủ-định
Không ~ lắm
N は どうですか / どんな N2 ですか
N thế nào? / N là loại N2 gì?
そうですね
Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…
Mẫu trước
Mẫu tiếp