S1 nhưng S2
「S1 が、S2」 nối hai vế tương phản, 「が」 là liên từ nghĩa "nhưng / tuy… nhưng".
Nối hai mệnh đề trái ngược. Cũng dùng mở đầu lịch sự: 「すみませんが、…」.
「が」 ở đây là liên từ nối câu (không phải trợ từ chủ ngữ), nhẹ hơn でも. [[n-wa-adj-desu]] [[sou-desu-ne]]
このホテルはきれいですが、たかいです。
Khách sạn này đẹp nhưng đắt.
にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
すみませんが、えきはどこですか。
Xin lỗi, ga tàu ở đâu vậy?