Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第8課 – Bài 8

N は どうですか / どんな N2 ですか

N thế nào? / N là loại N2 gì?

Làm bài tập
Cấu trúc
Nはどうですか/どんなNですか
Giải nghĩa

「N は どうですか」 hỏi cảm nhận/đánh giá về N ("N thế nào?"). 「どんな N ですか」 hỏi đặc điểm/loại ("N như thế nào?").

Phạm vi sử dụng

どう hỏi ấn tượng/tình trạng; どんな + N hỏi tính chất, kiểu loại của N.

Lưu ý

Trả lời どうですか bằng tính từ (おもしろいです…). どんな đi liền danh từ. [[adj-i-na]]

Ví dụ

にほんのりょうりはどうですか。

Đồ ăn Nhật Bản thế nào?

1x
2x

ハノイはどんなまちですか。

Hà Nội là thành phố như thế nào?

1x
2x

しごとはどうですか。

Công việc thế nào?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Adj đuôi い / Adj đuôi な

Hai loại tính từ trong tiếng Nhật

N は Adj です

Câu khẳng định với tính từ

Phủ-định của tính từ

い → くない / な → ではありません

Adj + N

A bổ nghĩa cho danh từ

あまり + Phủ-định

Không ~ lắm

S1 が、S2

S1 nhưng S2

そうですね

Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…

Mẫu trước

あまり + Phủ-định

Mẫu tiếp

S1 が、S2