Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第8課 – Bài 8

あまり + Phủ-định

Không ~ lắm

Làm bài tập
Cấu trúc
あまり+Vません/Adjくない/Adjじゃない
Giải nghĩa

「あまり + thể phủ định」 = "không ~ lắm", giảm nhẹ mức độ. Dùng với động từ, Aい (くない) và Aな (じゃありません).

Phạm vi sử dụng

あまり BẮT BUỘC đi với phủ định (đối lập với とても đi với khẳng định). Hội thoại thân mật: あんまり.

Lưu ý

Không nói 「あまりおいしいです」 (sai). Đối lập: とても (khẳng định) ↔ あまり (phủ định). [[adj-negative]]

Ví dụ

きょうはあまりあつくないです。

Hôm nay không nóng lắm.

1x
2x

このパソコンはあまりべんりじゃありません。

Cái máy tính này không tiện lắm.

1x
2x

このまちはあまりにぎやかじゃありません。

Thị trấn này không náo nhiệt lắm.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Adj đuôi い / Adj đuôi な

Hai loại tính từ trong tiếng Nhật

N は Adj です

Câu khẳng định với tính từ

Phủ-định của tính từ

い → くない / な → ではありません

Adj + N

A bổ nghĩa cho danh từ

N は どうですか / どんな N2 ですか

N thế nào? / N là loại N2 gì?

S1 が、S2

S1 nhưng S2

そうですね

Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…

Mẫu trước

Adj + N

Mẫu tiếp

N は どうですか / どんな N2 ですか