Không ~ lắm
「あまり + thể phủ định」 = "không ~ lắm", giảm nhẹ mức độ. Dùng với động từ, Aい (くない) và Aな (じゃありません).
あまり BẮT BUỘC đi với phủ định (đối lập với とても đi với khẳng định). Hội thoại thân mật: あんまり.
Không nói 「あまりおいしいです」 (sai). Đối lập: とても (khẳng định) ↔ あまり (phủ định). [[adj-negative]]
きょうはあまりあつくないです。
Hôm nay không nóng lắm.
このパソコンはあまりべんりじゃありません。
Cái máy tính này không tiện lắm.
このまちはあまりにぎやかじゃありません。
Thị trấn này không náo nhiệt lắm.