Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Hai loại tính từ trong tiếng Nhật
Ngoại lệ: きれい (đẹp), きらい (ghét), ゆうめい (nổi tiếng) tuy kết thúc bằng い nhưng là Aな.
Xem thêm:N は Adj ですAdj + N
このまちはにぎやかです。
Thị trấn này náo nhiệt.
あのホテルはたかいです。
Khách sạn kia đắt.
ふじさんはゆうめいです。
Núi Phú Sĩ nổi tiếng.
N は Adj です
Câu khẳng định với tính từ
Phủ-định của tính từ
い → くない / な → ではありません
Adj + N
A bổ nghĩa cho danh từ
あまり + Phủ-định
Không ~ lắm
N は どうですか / どんな N2 ですか
N thế nào? / N là loại N2 gì?
S1 が、S2
S1 nhưng S2
そうですね
Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…
Mẫu tiếp