Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
い → くない / な → ではありません
Ngoại lệ: いい (tốt) → よくないです (KHÔNG nói いくない).
Xem thêm:N は Adj ですあまり + Phủ-định
このレストランはあまりおいしくありません。
Nhà hàng này không ngon lắm.
きょうはさむくないです。
Hôm nay không lạnh.
このまちはにぎやかではありません。
Thị trấn này không náo nhiệt.
Adj đuôi い / Adj đuôi な
Hai loại tính từ trong tiếng Nhật
N は Adj です
Câu khẳng định với tính từ
Adj + N
A bổ nghĩa cho danh từ
あまり + Phủ-định
Không ~ lắm
N は どうですか / どんな N2 ですか
N thế nào? / N là loại N2 gì?
S1 が、S2
S1 nhưng S2
そうですね
Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…
Mẫu trước
Mẫu tiếp