Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第8課 – Bài 8

Phủ-định của tính từ

い → くない / な → ではありません

Làm bài tập
Cấu trúc
Aい→くない
Aな→ではありません
Giải nghĩa
  • Phủ định tính từ.
  • Aい: bỏ い + くないです (hoặc くありません).
  • Aな: + ではありません / じゃありません.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng để phủ nhận tính chất/trạng thái.
  • Thường kèm あまり (không ~ lắm).
Lưu ý

Ngoại lệ: いい (tốt) → よくないです (KHÔNG nói いくない).

Xem thêm:N は Adj ですあまり + Phủ-định

Ví dụ

このレストランはあまりおいしくありません。

Nhà hàng này không ngon lắm.

きょうはさむくないです。

Hôm nay không lạnh.

このまちはにぎやかではありません。

Thị trấn này không náo nhiệt.

Mẫu liên quan (beta)

Adj đuôi い / Adj đuôi な

Hai loại tính từ trong tiếng Nhật

N は Adj です

Câu khẳng định với tính từ

Adj + N

A bổ nghĩa cho danh từ

あまり + Phủ-định

Không ~ lắm

N は どうですか / どんな N2 ですか

N thế nào? / N là loại N2 gì?

S1 が、S2

S1 nhưng S2

そうですね

Đúng vậy nhỉ / Ừ để xem…

Mẫu trước

N は Adj です

Mẫu tiếp

Adj + N