い → くない / な → ではありません
Phủ định tính từ. Aい: bỏ い + くないです (hoặc くありません). Aな: + ではありません / じゃありません.
Dùng để phủ nhận tính chất/trạng thái. Thường kèm あまり (không ~ lắm).
Ngoại lệ: いい (tốt) → よくないです (KHÔNG nói いくない). [[n-wa-adj-desu]] [[amari-negative]]
このレストランはあまりおいしくありません。
Nhà hàng này không ngon lắm.
きょうはさむくないです。
Hôm nay không lạnh.
このまちはにぎやかではありません。
Thị trấn này không náo nhiệt.