Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 29 · Trạng thái & hoàn thànhBài 31 · Dự định & kế hoạch

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第30課

Bài 30 · Chuẩn bị & kết quả

V-て あります

Trạng thái vật là kết quả hành động

V-て おきます

Làm trước/làm sẵn/để nguyên

まだ 〜ています

Vẫn còn ~

N とか N とか

Như là ~, ~ (liệt kê ví dụ)

Trợ từ cách + も

Cũng / đến cả (nhấn mạnh)