Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第30課 – Bài 30

N とか N とか

Như là ~, ~ (liệt kê ví dụ)

Cấu trúc
N₁とかN₂とか
Giải nghĩa

「〜とか〜とか」 liệt kê vài ví dụ tiêu biểu (không đầy đủ): "như là ~, ~".

Phạm vi sử dụng

Đứng sau các danh từ được liệt kê; có thể bỏ lửng 「〜とか…」.

Lưu ý

Thân mật/khẩu ngữ hơn 「〜や〜など」.

Xem thêm:Trợ từ cách + も

Ví dụ

どんなスポーツをしていますか。──サッカーとかテニスとかをしています。

Bạn chơi môn gì? ── Tôi chơi bóng đá, tennis...

すしとかてんぷらとか、にほんりょうりがすきです。

Tôi thích món Nhật như sushi, tempura...

Mẫu liên quan (beta)

V-て あります

Trạng thái vật là kết quả hành động

V-て おきます

Làm trước/làm sẵn/để nguyên

まだ 〜ています

Vẫn còn ~

Trợ từ cách + も

Cũng / đến cả (nhấn mạnh)

Mẫu trước

まだ 〜ています

Mẫu tiếp

Trợ từ cách + も