Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第30課 – Bài 30

Trợ từ cách + も

Cũng / đến cả (nhấn mạnh)

Cấu trúc
(に/で/へ…)+も
Giải nghĩa

「も」 gắn sau trợ từ cách (に/で/へ…) để nhấn mạnh "cũng / đến cả / ngoài ra còn".

Phạm vi sử dụng

ほかにも (ngoài ra còn), 一度も (chưa một lần), どこへも (chẳng đi đâu — với phủ định).

Lưu ý

Đi với phủ định → "chẳng/không … cả". [[to-ka]]

Ví dụ

わたしのへやにはパソコンとかエアコンとか、ほかにもいろいろあります。

Phòng tôi có máy tính, điều hòa, ngoài ra còn nhiều thứ khác.

1x
2x

しゅうまつはどこへもいきませんでした。

Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-て あります

Trạng thái vật là kết quả hành động

V-て おきます

Làm trước/làm sẵn/để nguyên

まだ 〜ています

Vẫn còn ~

N とか N とか

Như là ~, ~ (liệt kê ví dụ)

Mẫu trước

N とか N とか