Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第30課 – Bài 30

まだ 〜ています

Vẫn còn ~

Cấu trúc
まだ+V-ています/まだです
Giải nghĩa

「まだ」 = vẫn còn. Thường dùng 「まだ + V-ている」 diễn tả việc/trạng thái vẫn còn tiếp diễn, chưa kết thúc.

Phạm vi sử dụng

Trả lời "chưa xong": 「もう〜ましたか」──「いいえ、まだ〜ています / まだです」.

Lưu ý

Đối lập với 「もう」 (đã ~ rồi). [[to-ka]]

Ví dụ

あめはもうやみましたか。──いいえ、まだふっています。

Mưa tạnh chưa? ── Chưa, vẫn còn đang mưa.

1x
2x

ちちとははは、まだけんかをしています。

Bố mẹ tôi vẫn còn đang cãi nhau.

1x
2x

このしょるいはまだつかっていますから、そのままにしてください。

Tài liệu này tôi vẫn còn dùng nên cứ để nguyên.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-て あります

Trạng thái vật là kết quả hành động

V-て おきます

Làm trước/làm sẵn/để nguyên

N とか N とか

Như là ~, ~ (liệt kê ví dụ)

Trợ từ cách + も

Cũng / đến cả (nhấn mạnh)

Mẫu trước

V-て おきます

Mẫu tiếp

N とか N とか