Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 29 · Trạng thái & hoàn thành
自動詞 / 他動詞 (cặp tự-tha động từ)
Cặp tự động từ / tha động từ
V-ています (Trạng thái)
Diễn tả trạng thái vật đang hiển hiện
V-て しまいました/しまいます
Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi
ありました (tìm thấy)
Đã tìm thấy / có rồi
何か / どこか + trợ từ
Ở đâu đó / cái gì đó (không xác định)