Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 28 · Đồng thời & lý doBài 30 · Chuẩn bị & kết quả

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第29課

Bài 29 · Trạng thái & hoàn thành

自動詞 / 他動詞 (cặp tự-tha động từ)

Cặp tự động từ / tha động từ

V-ています (Trạng thái)

Diễn tả trạng thái vật đang hiển hiện

V-て しまいました/しまいます

Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi

ありました (tìm thấy)

Đã tìm thấy / có rồi

何か / どこか + trợ từ

Ở đâu đó / cái gì đó (không xác định)