Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi
「Vて しまいました/しまいます」: ① đã HOÀN THÀNH hoàn toàn (viết xong, ăn hết); ② lỡ làm/đáng tiếc (lỡ quên, lỡ mất).
Ngữ cảnh quyết định nghĩa hoàn thành hay hối tiếc.
Hội thoại thân mật: てしまう→ちゃう, でしまう→じゃう (書いちゃう, 読んじゃう). [[arimashita]]
しゅくだいをわすれてしまいました。
Tôi đã lỡ quên bài tập mất rồi.
ケーキをぜんぶたべてしまいました。
Tôi đã ăn hết cái bánh rồi.
でんしゃにかさをわすれてしまいました。
Tôi đã lỡ để quên ô trên tàu rồi.