Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第29課 – Bài 29

V-て しまいました/しまいます

Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi

Cấu trúc
Vて+しまいます・しまいました
Giải nghĩa

Vて + しまいました/しまいます: ① Đã hoàn thành hoàn toàn (明日までにレポートを書いてしまいます = Tôi sẽ viết xong báo cáo trước ngày mai). ② Lỡ làm rồi / Đáng tiếc (電車の中にかさを忘れてしまいました = Tôi lỡ để quên ô trong tàu điện rồi).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi hành động đã hoàn tất (nghĩa trung tính) hoặc khi lỡ tay làm điều không mong muốn.

Lưu ý

Hội thoại thân mật: 「てしまう」→「ちゃう」, 「でしまう」→「じゃう」. Ví dụ: 書いちゃう, 読んじゃう. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa: hoàn thành hay hối tiếc.

Ví dụ

しゅくだいをわすれてしまいました。

Tôi đã lỡ quên bài tập mất rồi.

1x
2x

ケーキをぜんぶたべてしまいました。

Tôi đã ăn hết cái bánh rồi.

1x
2x

さいふをなくしてしまいました。

Tôi đã lỡ làm mất ví rồi.

1x
2x

Mẫu trước

V-ています (Trạng thái)