Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi
Vて + しまいました/しまいます: ① Đã hoàn thành hoàn toàn (明日までにレポートを書いてしまいます = Tôi sẽ viết xong báo cáo trước ngày mai). ② Lỡ làm rồi / Đáng tiếc (電車の中にかさを忘れてしまいました = Tôi lỡ để quên ô trong tàu điện rồi).
Dùng khi hành động đã hoàn tất (nghĩa trung tính) hoặc khi lỡ tay làm điều không mong muốn.
Hội thoại thân mật: 「てしまう」→「ちゃう」, 「でしまう」→「じゃう」. Ví dụ: 書いちゃう, 読んじゃう. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa: hoàn thành hay hối tiếc.
しゅくだいをわすれてしまいました。
Tôi đã lỡ quên bài tập mất rồi.
ケーキをぜんぶたべてしまいました。
Tôi đã ăn hết cái bánh rồi.
さいふをなくしてしまいました。
Tôi đã lỡ làm mất ví rồi.