Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 27 · Khả năng & giới hạnBài 29 · Trạng thái & hoàn thành

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第28課

Bài 28 · Đồng thời & lý do

V1-ます + ながら V2

Vừa làm V1 vừa làm V2

V-ています (Thói quen hiện tại)

Diễn tả thói quen lặp lại hàng ngày

Thể-TT + し

Liệt kê lý do/tính chất (vừa...vừa...)