Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第28課 – Bài 28

V1-ます + ながら V2

Vừa làm V1 vừa làm V2

Cấu trúc
V₁ます+ながらV₂
Giải nghĩa

V1ます + ながら + V2: "Vừa làm V1 vừa làm V2". V2 là hành động chính, V1 là hành động song song.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi hai hành động diễn ra đồng thời, cùng một chủ ngữ.

Lưu ý

V1 (hành động phụ) + ながら + V2 (hành động chính). Chủ ngữ của V1 và V2 PHẢI giống nhau.

Ví dụ

おんがくをきながら、べんきょうします。

Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

1x
2x

コーヒーをのみながらしんぶんをよみます。

Tôi vừa uống cà phê vừa đọc báo.

1x
2x

あるきながらスマホをみてはいけません。

Không được vừa đi vừa xem điện thoại.

1x
2x

Mẫu tiếp

V-ています (Thói quen hiện tại)