Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第30課 – Bài 30

V-て おきます

Làm trước/làm sẵn/để nguyên

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi sẽ làm bài tập trước.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi đặt vé trước.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi đã mua sẵn quà.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Hãy mở sẵn cửa sổ.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi sẽ học từ vựng trước.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tôi để nguyên cơm trên bàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Hãy bật điều hòa trước.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi gọi taxi trước.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Hãy ghi sẵn vào sổ.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi sẽ làm lạnh bia trước.

Bản dịch của bạn (日本語)