Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
8課 絶対〜ない · Phủ-định mạnh · Không hẳn
〜はずがない / 〜わけがない
Chắc chắn không / Không đời nào
〜とは限らない
Không hẳn là / Chưa chắc đã
〜わけではない / 〜というわけではない
Không phải là / Không có nghĩa là
〜ないことはない
Không phải là không… (nhưng)
〜ことは〜が
… thì có … nhưng mà