Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 絶対〜ない

〜とは限らない

Không hẳn là / Chưa chắc

Cấu trúc
Thể-TT+とは限らない
Giải nghĩa

Dùng để nhấn mạnh rằng cũng có trường hợp ngoại lệ đối với những điều thường được cho là đúng. Ý kiến chủ quan của bản thân người nói.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi muốn phản bác nhẹ nhàng một quan niệm phổ biến.

Lưu ý

Đây là ý kiến CHỦ QUAN của bản thân người nói 限る → 限らない (phủ định) Cái thường được cho là đúng → đặt TRƯỚC とは限らない Phần ngoại lệ → ngụ ý hoặc nêu sau

Ví dụ

高いものがいいとは限らない。

Đồ đắt không hẳn là tốt.

Mẫu trước

〜はずがない / 〜わけがない

Mẫu tiếp

〜わけではない / 〜というわけではない