Không hẳn là / Chưa chắc đã
親や先生の言うことが正しいとは限らない。
Những điều cha mẹ hay thầy cô nói không hẳn lúc nào cũng đúng.
酒が好きな人は、必ずしも酒に強いとは限りません。
Người thích rượu không nhất thiết là tửu lượng cao.
お金持ちが必ずしも幸福だとは限らない。
Người giàu không hẳn là hạnh phúc.
この歌は古くから歌われているが、日本人がみんな知っているとは限らない。
Bài hát này được hát từ xa xưa, nhưng không hẳn người Nhật nào cũng biết.
新聞に書いてあることがいつも本当のこと(だ)とは限らない。
Những gì viết trên báo không phải lúc nào cũng là sự thật.