Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 絶対〜ない

〜わけではない / 〜というわけではない

Không phải là / Không có nghĩa là

Làm bài tập
Cấu trúc
TTT(Aな+な/である,N+の/な/である)+わけではない/TTT(Aな(だ),N(だ))+というわけではない
Giải nghĩa

Phủ định MỘT PHẦN một suy luận tự nhiên mà người nghe (hoặc lẽ thường) có thể rút ra: 'không phải là…, không có nghĩa là (hoàn toàn)…'. Dùng để đính chính, phủ nhận một phần điều người khác dễ nghĩ tới.

Phạm vi sử dụng

Phủ định nhẹ nhàng một suy luận, KHÔNG phủ định toàn bộ. というわけではない dùng khi phủ nhận chính điều mà người khác / lẽ thường suy ra. (Thầy trong video còn nhắc dạng 〜のではない, nhưng đó là điểm ngữ pháp riêng — chỉ là 'phủ định của câu danh từ hoá', không mang sắc thái phủ nhận suy luận như わけではない.)

Lưu ý

Khác [[n3-hazu-ga-nai]] (chắc chắn không, phủ định hoàn toàn). Liên hệ [[n3-to-wa-kagiranai]] (cùng phủ định một phần) và [[n3-nai-koto-wa-nai]] (khẳng định yếu qua phủ định kép).

Ví dụ

この仕事が好き(だ)というわけではないが、彼と一緒に仕事ができて楽しい。

Không hẳn là tôi thích công việc này, nhưng được làm cùng anh ấy nên thấy vui.

あの人のことが、嫌いなわけではないが、一緒にいるとちょっと疲れます。

Không phải là tôi ghét người đó, nhưng ở cạnh thì hơi mệt.

お金を持っていれば幸せになれるわけではない。

Không phải cứ có tiền là sẽ hạnh phúc.

頑張ったから成功するわけじゃないが、頑張らなければ成功できないだろう。

Không phải cứ cố gắng là thành công, nhưng nếu không cố gắng thì chắc chắn không thể thành công.

Mẫu liên quan (demo)

〜はずがない / 〜わけがない

Chắc chắn không / Không đời nào

〜とは限らない

Không hẳn là / Chưa chắc đã

〜ないことはない

Không phải là không… (nhưng)

〜ことは〜が

… thì có … nhưng mà

Mẫu trước

〜とは限らない

Mẫu tiếp

〜ないことはない