Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 絶対〜ない

〜わけではない / 〜というわけではない

Không phải là / Không có nghĩa là

Cấu trúc
Thể-TT+わけではない
Giải nghĩa

Phủ-định nhẹ: không hoàn toàn như vậy.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi muốn phủ định một phần, không phủ nhận hoàn toàn.

Lưu ý

Phủ-định nhẹ hơn ない. Thường kèm theo giải thích bổ sung ở vế sau. Khác とは限らない (chưa chắc, phản bác quan niệm chung). わけではない phủ định cách hiểu sai của đối phương.

Ví dụ

嫌いなわけではないが、あまり食べない。

Không phải là ghét, nhưng không ăn nhiều.

Mẫu trước

〜とは限らない

Mẫu tiếp

〜ないことはない