Chắc chắn không / Không đời nào
Người nói phán đoán quả quyết rằng một điều gì đó 'chắc chắn không thể xảy ra / không đời nào có chuyện đó', dựa trên căn cứ và lý lẽ. Là dạng phủ định mạnh của はずだ.
Cả はずがない và わけがない đều dùng được và thay thế cho nhau. Khác nhau ở CĂN CỨ: はずがない nghiêng về căn cứ chủ quan (hiểu biết về tính cách, hoàn cảnh của đối tượng); わけがない nghiêng về căn cứ lý lẽ / lẽ thường khách quan nên nghe quả quyết, dứt khoát hơn. Cũng có dạng はずはない/はずはありません.
Đây là phủ định HOÀN TOÀN, chắc chắn — khác [[n3-to-wa-kagiranai]] (chỉ phủ định một phần, 'không hẳn'). Đừng nhầm với はずだ (suy đoán khẳng định 'chắc là').
そんな難しい問題は小学生ができるはずがない。
Bài toán khó như thế thì học sinh tiểu học không thể nào làm được.
あの人は入院しているので、明日の旅行に来るはずがない。
Người đó đang nằm viện nên chắc chắn không thể đến chuyến du lịch ngày mai.
やさしい山下さんがこんなひどいことをするはずがない。
Anh Yamashita hiền lành như vậy thì không đời nào làm chuyện tồi tệ thế này.
試合に勝つために練習しているのだ。練習がきびしくないわけがない。
Họ luyện tập để thắng trận mà. Không đời nào việc luyện tập lại không khắc nghiệt.
あの店が今日休みのはずはありません。電話で確認したんですから。
Cửa hàng đó hôm nay không thể nào đóng cửa. Vì tôi đã gọi điện xác nhận rồi mà.