Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 絶対〜ない

〜はずがない / 〜わけがない

Chắc chắn không / Không có lý nào

Cấu trúc
Thể-TT+はずがない/わけがない
Giải nghĩa

Phủ-định mạnh mẽ điều gì đó dựa trên các căn cứ chắc chắn, thể hiện sự quả quyết của người nói.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi muốn phủ định mạnh mẽ dựa trên căn cứ logic.

Lưu ý

Bản chất là PHÁN ĐOÁN nhưng mang tính CHẮC CHẮN (nhớ khi làm bài thi!) ~ないはずがない = hai lần phủ định = một lần KHẲNG ĐỊNH VD: 来ないはずがない = chắc chắn không + không đến = chắc chắn SẼ ĐẾN はずがない = わけがない (dùng thay thế cho nhau được)

Ví dụ

彼が嘘をつくはずがない。

Anh ấy chắc chắn không nói dối.

Mẫu tiếp

〜とは限らない