Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
7課 〜だそうだ · Truyền đạt · Nghe nói
〜ということだ / 〜とのことだ
Nghe nói là (trên 90%)
〜と言われている
Được cho là / Người ta nói rằng
〜とか
Nghe đâu là (khoảng 50%)
〜って
Nghe nói (thân mật)
〜という
Cái gọi là / Tên là