Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜だそうだ

〜という

Nghe nói… / Tương truyền…

Làm bài tập
Cấu trúc
(câuthểthường)+という(đứngcuốicâu)
Giải nghĩa

Truyền đạt lại điều nghe được / điều được lưu truyền, thường về chuyện xưa, nguồn gốc, truyền thuyết, kiến thức chung ('nghe nói rằng…, tương truyền rằng…'). Thiên văn viết / giọng tường thuật.

Phạm vi sử dụng

Hay dùng kể lại sự tích, nguồn gốc, chuyện ngày xưa (văn viết, cổ phong).

Lưu ý

Khác hẳn với という ở nghĩa 'gọi là / tên là' (cấu trúc NというN). Đối lập văn phong với 〜って (khẩu ngữ, [[n3-tte]]). Liên hệ [[n3-to-iu-koto-da]].

Ví dụ

この辺りは昔、広い野原だったという。

Nghe nói vùng này ngày xưa là một cánh đồng rộng.

豆腐は1300年ぐらい前に中国から日本に伝わったという。

Tương truyền đậu phụ được truyền từ Trung Quốc sang Nhật khoảng 1300 năm trước.

昔、この池に龍が住んでいたという。

Tương truyền ngày xưa có một con rồng sống ở cái hồ này.

Mẫu liên quan (demo)

〜ということだ / 〜とのことだ

Nghe nói là… (nguồn rõ, ≈90%)

〜といわれている

Người ta nói rằng (dư luận, ≈50%)

〜とか

Thấy bảo là… (phong phanh, ≈20%)

〜って

Nói là / Nghe nói là (khẩu ngữ)

Mẫu trước

〜って