Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜だそうだ

〜って

Nói là / Nghe nói là (khẩu ngữ)

Làm bài tập
Cấu trúc
(câuthểthường)+って
Giải nghĩa

Dạng RÚT GỌN trong văn nói của と言っていました / と聞きました: truyền đạt lời ai đó nói hoặc điều nghe được ('… nói là / nghe nói là').

Phạm vi sử dụng

Chỉ dùng văn nói / thân mật. Đứng CUỐI câu = thay cho と言っていました/と聞きました (truyền đạt); đứng GIỮA câu thì って ≈ は (nhấn chủ đề) hoặc thay と (trích dẫn).

Lưu ý

Cực kỳ khẩu ngữ — đối lập văn phong với 〜という (văn viết / cổ phong, [[n3-to-iu]]). Trang trọng hơn: [[n3-to-iu-koto-da]].

Ví dụ

田中さん、来週結婚するんだって。

Nghe nói anh Tanaka tuần sau cưới đấy.

佐藤さんの奥さんは料理の先生だって。

Nghe nói vợ anh Sato là giáo viên dạy nấu ăn.

小川さん、今日は休むって言ったよ。

Anh Ogawa nói là hôm nay nghỉ đấy.

かれはすぐ来るって。

Anh ấy bảo đến ngay.

お母さん!パパは今日嫌だって。

Mẹ ơi! Bố bảo hôm nay không chịu đâu.

Mẫu liên quan (demo)

〜ということだ / 〜とのことだ

Nghe nói là… (nguồn rõ, ≈90%)

〜といわれている

Người ta nói rằng (dư luận, ≈50%)

〜とか

Thấy bảo là… (phong phanh, ≈20%)

〜という

Nghe nói… / Tương truyền…

Mẫu trước

〜とか

Mẫu tiếp

〜という