Nói là / Nghe nói là (khẩu ngữ)
Dạng RÚT GỌN trong văn nói của と言っていました / と聞きました: truyền đạt lời ai đó nói hoặc điều nghe được ('… nói là / nghe nói là').
Chỉ dùng văn nói / thân mật. Đứng CUỐI câu = thay cho と言っていました/と聞きました (truyền đạt); đứng GIỮA câu thì って ≈ は (nhấn chủ đề) hoặc thay と (trích dẫn).
Cực kỳ khẩu ngữ — đối lập văn phong với 〜という (văn viết / cổ phong, [[n3-to-iu]]). Trang trọng hơn: [[n3-to-iu-koto-da]].
田中さん、来週結婚するんだって。
Nghe nói anh Tanaka tuần sau cưới đấy.
佐藤さんの奥さんは料理の先生だって。
Nghe nói vợ anh Sato là giáo viên dạy nấu ăn.
小川さん、今日は休むって言ったよ。
Anh Ogawa nói là hôm nay nghỉ đấy.
かれはすぐ来るって。
Anh ấy bảo đến ngay.
お母さん!パパは今日嫌だって。
Mẹ ơi! Bố bảo hôm nay không chịu đâu.