Nghe nói (thân mật)
Dạng nói thân mật của そうだ/ということだ.
100% hội thoại thân mật, đời sống hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Sử dụng **100% trong giao tiếp và hội thoại** đời sống thường ngày Ba cấu trúc trước (ということだ, そうだ, とか) → chủ yếu văn viết, trang trọng って đứng **cuối câu** → bằng と言いました / と聞きました って đứng **giữa câu** → bằng trợ từ と Người Nhật trong đời sống thường nói って rồi dừng lại, không cần thêm đuôi **Ví dụ (って đứng cuối câu = と言いました / と聞きました):** 1. 山田さん、今日休みだって。 → Nghe nói anh Yamada hôm nay nghỉ. (= 山田さんは今日休みだと聞きました) 2. 田中さん、来週忙しいって。 → Nghe nói anh Tanaka tuần sau bận. (= 田中さんは来週忙しいと言いました) 3. 駅前の新しいタイ料理の店、もうできたって。食べに行こうよ。 → Nghe nói cửa hàng Thái mới trước ga xây xong rồi. Đi ăn thử đi. 4. 先生が教室に来てって。 → Thầy giáo nói hãy đến phòng học. (= 先生が教室に来てと言いました) 5. もうすぐ来るって。 → Nghe nói anh ấy sẽ đến ngay. 6. お母さん、お父さんが今日はだめだって。 → Mẹ ơi, bố nói hôm nay không được. (= お父さんが今日はだめだと言いました) **Ví dụ (って đứng giữa câu = trợ từ と):** 7. 若いって、すばらしい。 → Trẻ thì thật tuyệt vời. (= 若いということは、すばらしい → って thay thế と)
田中さん、来週結婚するんだって。
Nghe nói tuần sau anh Tanaka kết hôn.