Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜だそうだ

〜とか

Thấy bảo là… (phong phanh, ≈20%)

Làm bài tập
Cấu trúc
(câuthểthường)+とか(đứngcuốicâu)
Giải nghĩa

Truyền đạt việc nghe được từ một nguồn KHÔNG CHẮC CHẮN, gián tiếp, mơ hồ ('hình như nghe đâu là…, thấy bảo…'). Nhờ trợ từ か nên mang sắc thái bất định.

Phạm vi sử dụng

Tin nghe phong phanh, lẻ tẻ, người nói không chắc / không nhớ rõ nguồn; khẩu ngữ, độ tin thấp. Thường đứng cuối câu (〜とか。).

Lưu ý

Độ chắc chắn thấp nhất. Khác [[n3-to-iwarete-iru]] (quan niệm dư luận lan rộng, ổn định) và [[n3-to-iu-koto-da]] (nguồn rõ).

Ví dụ

明日は雨だとか。

Nghe đâu mai trời mưa thì phải.

お宅ではいろいろな動物を飼っているとか、にぎやかでしょうね。

Nghe nói nhà bạn nuôi đủ loại con vật, chắc náo nhiệt lắm nhỉ.

今度の試験はかなり難しいとか。

Thấy bảo kỳ thi lần này khá khó.

鈴木さんは今、病気で仕事を休んでいるとか。

Nghe đâu anh Suzuki giờ đang nghỉ làm vì bệnh.

桜子さんは来年結婚なさるとか。

Nghe nói chị Sakurako sang năm sẽ kết hôn.

Mẫu liên quan (demo)

〜ということだ / 〜とのことだ

Nghe nói là… (nguồn rõ, ≈90%)

〜といわれている

Người ta nói rằng (dư luận, ≈50%)

〜って

Nói là / Nghe nói là (khẩu ngữ)

〜という

Nghe nói… / Tương truyền…

Mẫu trước

〜といわれている

Mẫu tiếp

〜って