Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜だそうだ

〜ということだ / 〜とのことだ

Nghe nói là… (nguồn rõ, ≈90%)

Làm bài tập
Cấu trúc
(câuthểthường)+ということだ/とのことだ
Giải nghĩa

Truyền đạt LẠI thông tin lấy được từ một nguồn (tin tức, thông báo, người khác) một cách khá chắc chắn, có nguồn rõ ('nghe nói / được biết là…').

Phạm vi sử dụng

Hay đi kèm によると・によれば・では ('theo… thì'). とのことだ chuyên dùng khi truyền đạt lời / liên lạc của một CÁ NHÂN cụ thể (điện thoại, thư, nhắn lại) — lịch sự, hay dùng nơi công sở.

Lưu ý

Độ cam kết / nguồn rõ cao hơn [[n3-to-iwarete-iru]] (dư luận chung) và [[n3-toka]] (phong phanh). Lưu ý ということだ còn nghĩa 'tức là / nói cách khác' (kết luận) — phân biệt theo ngữ cảnh.

Ví dụ

来月から値段が上がるということだ。

Nghe nói từ tháng sau giá sẽ tăng.

市のお知らせによれば、この道路は来週から工事をするとのことです。

Theo thông báo của thành phố thì con đường này tuần sau sẽ bắt đầu thi công.

川村さんから電話がありました。今日は来られないとのことです。

Anh Kawamura có gọi điện. Anh ấy bảo hôm nay không đến được.

メールによると、林さんは来週はとても忙しいということです。

Theo email thì anh Hayashi tuần sau rất bận.

新しい仕事が決まったということです。

Nghe nói (anh ấy) đã tìm được công việc mới.

Mẫu liên quan (demo)

〜といわれている

Người ta nói rằng (dư luận, ≈50%)

〜とか

Thấy bảo là… (phong phanh, ≈20%)

〜って

Nói là / Nghe nói là (khẩu ngữ)

〜という

Nghe nói… / Tương truyền…

Mẫu tiếp

〜といわれている