Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜だそうだ

〜ということだ / 〜とのことだ

Nghe nói là (trên 90%)

Cấu trúc
Thể-TT+ということだ
Giải nghĩa

Truyền đạt thông tin nghe được, độ chính xác đến 90%. Hay đi với では、によると、によれば. とのことだ dùng khi nguồn trích dẫn thông tin là cá nhân cụ thể, mang tính cứng nhắc.

Phạm vi sử dụng

Dùng nhiều trong văn viết trang trọng, tin tức, báo cáo. Truyền đạt nguồn tin đã xác thực hoặc có căn cứ.

Lưu ý

Hay đi với によると/によれば để nêu nguồn tin. Khác そうだ (nghe nói chung chung). とのことだ trang trọng hơn, nguồn tin là cá nhân cụ thể. Nghĩa 2 của ということだ: có nghĩa là, tức là (kết luận logic).

Ví dụ

来月から値段が上がるということだ。

Nghe nói từ tháng sau giá sẽ tăng.

Mẫu tiếp

〜と言われている