Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
9課 〜と望む · Mong muốn · Yêu cầu
〜てもらいたい / 〜ていただきたい / 〜てほしい
Muốn ai đó làm (cho mình)
〜(さ)せてもらいたい / 〜(さ)せてほしい
Muốn được (cho) phép làm
〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (① Ước, mong)
Ước gì / Mong rằng
〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (② Nên, lời khuyên)
Nên / Không nên (khuyên)