Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
9課 〜と望む · Mong muốn · Yêu cầu11課 〜(よ)うと思う · Dự định · Quyết tâm

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 10課

10課 〜したほうがいい · Khuyên · Ra lệnh · Cấm

命令(しろ) / 禁止(〜な)

Ra lệnh / Cấm

〜こと

Phải / Không được (quy định)

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない

Nên / Không nên

〜たらどうか

Thử… xem sao