Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
10課 〜したほうがいい · Khuyên · Ra lệnh · Cấm
命令(しろ) / 禁止(〜な)
Ra lệnh / Cấm
〜こと
Phải / Không được (quy định)
〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない
Nên / Không nên
〜たらどうか
Thử… xem sao