Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

〜たらどうか

Nên… / … thì sao? (gợi ý, khuyên)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vた+ら+どうか.Lịch sự:〜たらどうですか/どうでしょう(か).Thân mật:〜たらどう/〜たら?
Giải nghĩa

Đưa ra LỜI KHUYÊN / GỢI Ý rằng đối phương nên thử làm gì đó ('hay là (thử)…?, … thì sao?, sao không…?').

Phạm vi sử dụng
  • Lịch sự dùng たらどうですか/どうでしょうか; thân mật dùng たらどう/たら?.
  • Lưu ý: nếu nói với người trên có thể nghe như chê trách / áp đặt → nên tránh.
Lưu ý

Là lời khuyên trực tiếp cho người nghe — khác 〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない (đánh giá lẽ phải chung).

Ví dụ

体のことが心配なら、一度健康診断を受けたらどうでしょう。

Nếu lo lắng cho sức khỏe thì hay là đi khám sức khỏe một lần xem sao?

疲れているみたいですね。少し休んだらどうですか。

Trông bạn có vẻ mệt nhỉ. Nghỉ một chút thì sao?

迷惑メールが多いの?じゃ、アドレスを変えたらどう?

Nhiều thư rác à? Vậy đổi địa chỉ email đi thì sao?

悪いのはそっちですよ。一言謝ったらどうですか。

Người sai là cậu đấy. Sao không nói một lời xin lỗi đi?

Mẫu liên quan (beta)

命令形(しろ) / 禁止形(〜な)

Ra lệnh / Cấm đoán (mệnh lệnh & cấm chỉ)

〜こと

Phải / Không được (quy định, chỉ thị)

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない

Nên / Không nên (lẽ phải, đương nhiên)

Mẫu trước

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない