Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

〜たらどうか

Thử… xem sao

Cấu trúc
Vたら+どうか
Giải nghĩa

Gợi ý nhẹ nhàng.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong hội thoại, đặc biệt với người không thân lắm hoặc người trên. Mang tính gợi ý, không áp đặt.

Lưu ý

Đã học ở bài 2 chương trình nghe hiểu (nhắc lại) **Không áp đặt**: chỉ gợi ý, người nghe tự quyết định Dùng với: người trên, người không thân thiết, người mới gặp lần đầu **Không nên** dùng với người quá thân thiết (bố mẹ, bạn thân) → tạo khoảng cách, mất sự thân thiết Người thân, bạn bè, người dưới → dùng **たほうがいい** hoặc **といい** (bài 9) thay vì たらどうか たらどうでしょうか: dùng khi khuyên người trên → đủ lịch sự và trang trọng

Ví dụ

医者に相談したらどうですか。

Thử hỏi bác sĩ xem sao?

Mẫu trước

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない