Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない

Nên / Không nên

Cấu trúc
Vる+べきだ
Giải nghĩa

Lời khuyên mạnh mẽ, mang tính đạo đức/trách nhiệm.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Mang tính đạo đức, trách nhiệm xã hội, nghĩa vụ đương nhiên.

Lưu ý

Mạnh hơn たほうがいい (khuyên nhẹ). べき = nên (như lẽ đương nhiên). べきではない = không nên. Ngoại lệ: するべき có thể viết すべき. KHÔNG dùng cho ước muốn cá nhân, chỉ dùng cho nghĩa vụ/đạo đức.

Ví dụ

学生は勉強すべきだ。

Học sinh nên học hành.

Mẫu trước

〜こと

Mẫu tiếp

〜たらどうか