Nên / Không nên (lẽ phải, đương nhiên)
Diễn tả 'nên / đương nhiên phải làm…, làm… là đúng đắn' theo quan điểm, đánh giá của NGƯỜI NÓI về lẽ phải. べきではない = không nên.
Dùng khi người nói đưa ra ý kiến / đánh giá về việc nên làm — KHÔNG dùng cho quy định, nghĩa vụ, luật lệ có sẵn (trường hợp đó dùng なければならない). Thường KHÔNG dùng để nói về nghĩa vụ của CHÍNH MÌNH ở hiện tại/tương lai (dùng なければならない). Thể quá khứ 〜べきだった = 'lẽ ra nên…' (thể hiện sự HỐI TIẾC của bản thân — trường hợp này dùng cho bản thân được).
する có 2 dạng: すべき (cổ phong) / するべき. Khác [[n3-koto-rule]] (quy định khách quan) và [[n3-meirei-kinshi]] (ra lệnh cộc).
仕事はたくさんあるが、まず、今日中にやるべきことから始めよう。
Công việc thì nhiều, nhưng trước hết hãy bắt đầu từ những việc nên làm trong hôm nay.
子どもは夜遅くまで外にいるべきではない。
Trẻ con không nên ở ngoài đến tận khuya.
明日までのレポートがまだ書き終わらない。もっと早くから始めるべきだった。
Báo cáo hạn ngày mai vẫn chưa viết xong. Lẽ ra tôi nên bắt đầu sớm hơn.