Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

〜こと

Phải / Không được (quy định)

Cấu trúc
Vる/Vない+こと
Giải nghĩa

Dùng trong nội quy, quy định.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng: nội quy công ty, trường học, ký túc xá. Không dùng trong hội thoại thông thường.

Lưu ý

Phạm vi sử dụng **bó hẹp**: chủ yếu trong môi trường **công ty** và **trường học** Nói về những **quy định, quy luật** mà nhân viên/học sinh bắt buộc phải tuân thủ Hiểu こと như **điều luật** đã thành văn bản → phải thực thi Khác てください (nhờ vả), てはいけません (cấm), 命令形/禁止形 (ra lệnh trực tiếp) こと mang tính chất **lịch sự** hơn mệnh lệnh/cấm chỉ nhưng vẫn là **bắt buộc**

Ví dụ

レポートは金曜日までに出すこと。

Bài báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.

Mẫu trước

命令(しろ) / 禁止(〜な)

Mẫu tiếp

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない