Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

〜こと

Phải / Không được (quy định, chỉ thị)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/Vない+こと(đặtcuốicâu)
Giải nghĩa

Đặt cuối câu để RA MỆNH LỆNH, truyền đạt QUY TẮC / chỉ thị cần tuân thủ ('hãy…, phải…, không được…'). Vない+こと = cấm / không được làm.

Phạm vi sử dụng

Mang tính văn bản, khách quan — dùng nhiều trong nội quy trường học / công ty, bảng thông báo, biển cảnh báo, đề bài, hướng dẫn.

Lưu ý

Văn viết, chỉ thị khách quan — khác thể mệnh lệnh [[n3-meirei-kinshi]] (khẩu ngữ, trực tiếp) và [[n3-beki-da]] (ý kiến/đánh giá cá nhân nên làm).

Ví dụ

申込書を書く前に、注意書きをよく読むこと。

Trước khi viết đơn đăng ký, phải đọc kỹ phần lưu ý.

【立て札】危ないから、この川で泳がないこと。

【Bảng cảnh báo】Vì nguy hiểm nên không được bơi ở con sông này.

レポートは金曜日までに出すこと。

Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.

Mẫu liên quan (demo)

命令形(しろ) / 禁止形(〜な)

Ra lệnh / Cấm đoán (mệnh lệnh & cấm chỉ)

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない

Nên / Không nên (lẽ phải, đương nhiên)

〜たらどうか

Nên… / … thì sao? (gợi ý, khuyên)

Mẫu trước

命令形(しろ) / 禁止形(〜な)

Mẫu tiếp

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない