Phải / Không được (quy định, chỉ thị)
Đặt cuối câu để RA MỆNH LỆNH, truyền đạt QUY TẮC / chỉ thị cần tuân thủ ('hãy…, phải…, không được…'). Vない+こと = cấm / không được làm.
Mang tính văn bản, khách quan — dùng nhiều trong nội quy trường học / công ty, bảng thông báo, biển cảnh báo, đề bài, hướng dẫn.
Văn viết, chỉ thị khách quan — khác thể mệnh lệnh [[n3-meirei-kinshi]] (khẩu ngữ, trực tiếp) và [[n3-beki-da]] (ý kiến/đánh giá cá nhân nên làm).
申込書を書く前に、注意書きをよく読むこと。
Trước khi viết đơn đăng ký, phải đọc kỹ phần lưu ý.
【立て札】危ないから、この川で泳がないこと。
【Bảng cảnh báo】Vì nguy hiểm nên không được bơi ở con sông này.
レポートは金曜日までに出すこと。
Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.