Ra lệnh / Cấm
Mệnh lệnh trực tiếp và cấm đoán.
Hội thoại: giữa nam giới, thể thao, quân đội, tình huống khẩn cấp. Văn viết: biển báo, nội quy ngắn gọn. Thô lỗ nếu dùng sai ngữ cảnh.
Vろ = mệnh lệnh (làm đi!). Vな = cấm chỉ (đừng!). Chỉ dùng với người ngang hàng hoặc dưới. KHÔNG dùng với người trên. Khác てください (lịch sự), なさい (mệnh lệnh vừa phải, cha mẹ → con).
早く走れ!
Chạy nhanh lên!
ここで遊ぶな!
Không được chơi ở đây!