Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

命令形(しろ) / 禁止形(〜な)

Ra lệnh / Cấm đoán (mệnh lệnh & cấm chỉ)

Làm bài tập
Cấu trúc
命令形:Vnhóm1 đổi đuôiう→え(走る→走れ);Vnhóm2+ろ(食べる→食べろ);する→しろ;来る→来い(こい).禁止形:Vる+な(見る→見るな, 説明する→説明するな).
Giải nghĩa
  • Thể mệnh lệnh (命令形) dùng để RA LỆNH, bắt buộc ai đó làm một hành động.
  • Thể cấm chỉ (禁止形: Vる+な) dùng để CẤM ai đó làm gì.
  • Cả hai đều cộc, mạnh, mang sắc thái áp đặt.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng khi: cấp trên nói với cấp dưới, nam giới nói chuyện với nhau, biển báo / khẩu hiệu, tình huống khẩn cấp, cổ vũ thể thao, khẩu lệnh.
  • KHÔNG dùng với người trên.
  • Khi muốn nhẹ nhàng hơn thì dùng 〜てください/〜てちょうだい; còn Vます (bỏ ます) + なさい là mệnh lệnh nhẹ mà cha mẹ / giáo viên dùng với con cái, học sinh (cả nam lẫn nữ).
Lưu ý

Cộc và trực tiếp — đối lập với 〜こと (〜こと: chỉ thị văn viết, khách quan) và 〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない (lời khuyên/đánh giá nên làm).

Ví dụ

赤信号は「止まれ」という意味です。

Đèn đỏ mang ý nghĩa 'dừng lại'.

引っ越しを「手伝ってくれ」と友だちに頼んでみよう。

Thử nhờ bạn bè 'giúp tớ chuyển nhà với' xem nào.

ここで遊ぶな!

Cấm chơi ở đây!

がんばれ!もう少しだ!

Cố lên! Sắp được rồi!

Mẫu liên quan (beta)

〜こと

Phải / Không được (quy định, chỉ thị)

〜べきだ / 〜べき / 〜べきではない

Nên / Không nên (lẽ phải, đương nhiên)

〜たらどうか

Nên… / … thì sao? (gợi ý, khuyên)

Mẫu tiếp

〜こと