Ra lệnh / Cấm đoán (mệnh lệnh & cấm chỉ)
Thể mệnh lệnh (命令形) dùng để RA LỆNH, bắt buộc ai đó làm một hành động. Thể cấm chỉ (禁止形: Vる+な) dùng để CẤM ai đó làm gì. Cả hai đều cộc, mạnh, mang sắc thái áp đặt.
Dùng khi: cấp trên nói với cấp dưới, nam giới nói chuyện với nhau, biển báo / khẩu hiệu, tình huống khẩn cấp, cổ vũ thể thao, khẩu lệnh. KHÔNG dùng với người trên. Khi muốn nhẹ nhàng hơn thì dùng 〜てください/〜てちょうだい; còn Vます (bỏ ます) + なさい là mệnh lệnh nhẹ mà cha mẹ / giáo viên dùng với con cái, học sinh (cả nam lẫn nữ).
Cộc và trực tiếp — đối lập với [[n3-koto-rule]] (〜こと: chỉ thị văn viết, khách quan) và [[n3-beki-da]] (lời khuyên/đánh giá nên làm).
赤信号は「止まれ」という意味です。
Đèn đỏ mang ý nghĩa 'dừng lại'.
引っ越しを「手伝ってくれ」と友だちに頼んでみよう。
Thử nhờ bạn bè 'giúp tớ chuyển nhà với' xem nào.
ここで遊ぶな!
Cấm chơi ở đây!
がんばれ!もう少しだ!
Cố lên! Sắp được rồi!