Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

命令(しろ) / 禁止(〜な)

Ra lệnh / Cấm

Cấu trúc
Vろ/Vな
Giải nghĩa

Mệnh lệnh trực tiếp và cấm đoán.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại: giữa nam giới, thể thao, quân đội, tình huống khẩn cấp. Văn viết: biển báo, nội quy ngắn gọn. Thô lỗ nếu dùng sai ngữ cảnh.

Lưu ý

Vろ = mệnh lệnh (làm đi!). Vな = cấm chỉ (đừng!). Chỉ dùng với người ngang hàng hoặc dưới. KHÔNG dùng với người trên. Khác てください (lịch sự), なさい (mệnh lệnh vừa phải, cha mẹ → con).

Ví dụ

早く走れ!

Chạy nhanh lên!

ここで遊ぶな!

Không được chơi ở đây!

Mẫu tiếp

〜こと