Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
11課 〜(よ)うと思う · Dự định · Quyết tâm
〜ことにする / 〜ことにしている
Quyết định / Có thói quen
〜ようにする / 〜ようにしている
Cố gắng để
〜(よ)うとする
Cố gắng / Định
〜つもりだ
Dự định / Cho là