Cố gắng để
Nỗ lực để đạt được trạng thái nào đó.
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi nói về việc nỗ lực tạo thói quen lâu dài, không chắc chắn 100%.
**Khác ことにする**: ことにする = **quyết định** (chắc chắn 100%, bắt buộc thực hiện). ようにする = **cố gắng** (hết khả năng có thể, nhưng có thể không đạt 100%) ようにしている: cố gắng từ quá khứ đến hiện tại vẫn đang duy trì Bản chất: nỗ lực để tạo **thói quen**, không phải quyết định tuyệt đối **So sánh ことにする và ようにする:** ことにする ようにする ────────────────────────────────── ────────────────────────────────── Quyết định sẽ dậy lúc 6 giờ. Cố gắng dậy lúc 6 giờ. → 100% phải dậy, không có ngoại lệ. → Cố gắng hết sức, nhưng có hôm có thể không được. Bắt buộc thực hiện. Nỗ lực để tạo thói quen.
野菜を食べるようにしている。
Tôi cố gắng ăn rau.