Quyết định (sẽ) / Quyết tâm duy trì
ことにする = (tự mình) QUYẾT ĐỊNH sẽ làm / không làm gì đó — thể hiện ý chí chủ quan của người nói. ことにしている = đã quyết tâm và đang DUY TRÌ điều đó như một thói quen / nguyên tắc của bản thân.
ことにした nhấn quyết định ngay tại thời điểm nói; ことにしている nhấn việc duy trì đều đặn. Khác ことになる/ことになっている (do hoàn cảnh / quy định bên ngoài quyết định, không phải ý chí bản thân).
Quyết định dứt khoát — khác [[n3-you-ni-suru]] (chỉ NỖ LỰC hướng tới, không chắc đạt được).
冷蔵庫がこわれたので、新しいのを買うことにした。
Vì tủ lạnh hỏng nên tôi đã quyết định mua cái mới.
娘:お父さん、今度の休みにディズニーランドに連れて行ってよ。父:分かった、じゃ友達とゴルフに行く約束は断ることにするよ。
Con gái: Bố ơi, kỳ nghỉ tới bố dẫn con đi Disneyland đi. Bố: Hiểu rồi, vậy bố quyết định từ chối lời hẹn đi chơi golf với bạn nhé.
これから甘いものは食べないことにする。
Từ giờ tôi quyết định không ăn đồ ngọt nữa.
毎朝ジョギングすることにしている。
Tôi duy trì thói quen chạy bộ mỗi sáng.