Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜(よ)うと思う

〜ことにする / 〜ことにしている

Quyết định / Có thói quen

Cấu trúc
Vることにする/している
Giải nghĩa

ことにする = quyết định. ことにしている = duy trì thói quen.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi nói về quyết định cá nhân hoặc thói quen tự đặt ra.

Lưu ý

Đi với **tha động từ** (hành động có ý chí của bản thân người nói) **ことにする**: quyết định sẽ thực hiện ở **tương lai** **ことにした**: quyết định đã được đưa ra ở **quá khứ** **ことにしている**: quyết định đã đưa ra từ quá khứ và đến hiện tại **vẫn đang duy trì** Mức độ chắc chắn: **100%** — đã quyết là sẽ làm, bắt buộc thực hiện

Ví dụ

毎朝ジョギングすることにしている。

Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.

Mẫu tiếp

〜ようにする / 〜ようにしている