Quyết định / Có thói quen
ことにする = quyết định. ことにしている = duy trì thói quen.
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi nói về quyết định cá nhân hoặc thói quen tự đặt ra.
Đi với **tha động từ** (hành động có ý chí của bản thân người nói) **ことにする**: quyết định sẽ thực hiện ở **tương lai** **ことにした**: quyết định đã được đưa ra ở **quá khứ** **ことにしている**: quyết định đã đưa ra từ quá khứ và đến hiện tại **vẫn đang duy trì** Mức độ chắc chắn: **100%** — đã quyết là sẽ làm, bắt buộc thực hiện
毎朝ジョギングすることにしている。
Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.