Cố gắng / Định
Cố gắng thực hiện hành động (thường không thành công).
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Diễn tả hành động tức thì, khoảnh khắc cố gắng hoặc chuẩn bị làm.
Thường kèm が/けど ở sau → kết quả không thành công. Khác ようにする (cố gắng lâu dài, tạo thói quen). ようとする = cố gắng/chuẩn bị tại KHOẢNH KHẮC đó. Cũng có nghĩa: sắp, chuẩn bị (VD: 太陽が沈もうとしている = mặt trời sắp lặn).
ドアを開けようとしたが、開かなかった。
Định mở cửa nhưng không mở được.