Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜(よ)うと思う

〜(よ)うとする

Cố gắng / Định

Cấu trúc
Vよう+とする
Giải nghĩa

Cố gắng thực hiện hành động (thường không thành công).

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Diễn tả hành động tức thì, khoảnh khắc cố gắng hoặc chuẩn bị làm.

Lưu ý

Thường kèm が/けど ở sau → kết quả không thành công. Khác ようにする (cố gắng lâu dài, tạo thói quen). ようとする = cố gắng/chuẩn bị tại KHOẢNH KHẮC đó. Cũng có nghĩa: sắp, chuẩn bị (VD: 太陽が沈もうとしている = mặt trời sắp lặn).

Ví dụ

ドアを開けようとしたが、開かなかった。

Định mở cửa nhưng không mở được.

Mẫu trước

〜ようにする / 〜ようにしている

Mẫu tiếp

〜つもりだ