Dự định / Cho là
①Dự định sẽ làm. ②Tự cho là (nhưng thực tế khác).
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Nghĩa ①: trung lập khi nói về dự định. Nghĩa ②: mang sắc thái tiêu cực khi chủ ngữ không phải 私.
Cùng một cấu trúc つもりだ, chỉ cần thay đổi chủ ngữ → góc nhìn và ý nghĩa hoàn toàn khác Chủ ngữ là 私 → trung lập (bản thân tin như thế) Chủ ngữ KHÔNG phải 私 → mang sắc thái tiêu cực (ảo tưởng, không đúng thực tế) **Ví dụ (Chủ ngữ = わたし → bản thân tin như thế):** 1. 今年77歳ですが、まだまだ若いつもりです。 → Năm nay tôi 77 tuổi nhưng tôi thấy mình vẫn còn trẻ lắm. (Bản thân tin mình trẻ, người khác nghĩ gì không quan trọng) 2. よく調べて書いたつもりだが、間違いがあるかもしれない。 → Tôi nghĩ rằng mình đã điều tra kỹ rồi mới viết, nhưng có lẽ vẫn có lỗi sai. 3. 冗談を言ったつもりだが、彼は怒った顔をした。 → Tôi nghĩ rằng mình chỉ nói đùa thôi, nhưng anh ấy lại tỏ vẻ tức giận. **Ví dụ (Chủ ngữ ≠ わたし → ảo tưởng, thực tế không phải vậy):** 4. 彼女は何でも知っているつもりだが、本当は何も知らない。 → Cô ấy cứ nghĩ rằng mình biết tất cả, nhưng thực ra chẳng biết gì cả. (Cô ấy ảo tưởng → người ngoài nhìn vào thấy khác) 5. 彼は先輩のつもりだが、実は私のほうが年上だ。 → Anh ấy cứ nghĩ mình là tiền bối, nhưng thực ra tôi mới là người lớn tuổi hơn. 6. 掃除したつもりですか?こんなに汚いのに。 → Bẩn thế này mà bạn nghĩ rằng đã dọn dẹp rồi à? (Chủ ngữ = bạn ≠ 私 → ám chỉ: bạn tưởng thế thôi chứ chưa sạch đâu) **Ví dụ đối lập cùng 1 nội dung, khác chủ ngữ:** → 私はかっこいいつもりだ。 Tôi tự thấy mình đẹp trai. (Bản thân tin như thế → OK) → 先生はかっこいいつもりだが、全然かっこよくない。 Thầy cứ nghĩ mình đẹp trai, nhưng chẳng đẹp trai chút nào. (Ảo tưởng) ================================================================================ ## TỔNG HỢP SO SÁNH ### So sánh 3 cấu trúc "Quyết định / Cố gắng" Cấu trúc | Nghĩa | Mức độ chắc chắn | Thời-gian | Tính chất ---------------------|-------------------|-------------------|--------------|--------------------------- ことにする | Quyết định sẽ | ★★★★★ 100% | Lâu dài | Bắt buộc thực hiện ようにする | Cố gắng sẽ | ★★★ Cố gắng | Lâu dài | Nỗ lực tạo thói quen (よ)うとする | Cố gắng / Chuẩn bị | ★★ Tức thì | Khoảnh khắc | Hành động cụ thể, ngắn ### So sánh ~ている (duy trì từ quá khứ đến hiện tại) Cấu trúc | Nghĩa --------------------------|-------------------------------------------- ことにしている | Quyết định từ QK, đến nay vẫn **bắt buộc** duy trì ようにしている | Cố gắng từ QK, đến nay vẫn **cố gắng** duy trì ### つもりだ: Ý nghĩa thay đổi theo chủ ngữ Chủ ngữ | Ý nghĩa | Sắc thái -------------|----------------------------------------------|------------------ わたし (ngôi 1)| Bản thân tin/cho rằng như thế | Trung lập Ngôi 2 hoặc 3 | Người đó tưởng thế, nhưng thực tế không phải | Tiêu cực (ảo tưởng) ## VÍ DỤ SO SÁNH: CÙNG NỘI DUNG "DẬY LÚC 6 GIỜ" Cấu trúc | Câu tiếng Nhật | Nghĩa --------------------------------------------|---------------------------------------------|---------------------------------- ことにする (quyết định) | 明日から6時に起きることにする。 | Từ ngày mai tôi **quyết định** dậy lúc 6h. (100%) ようにする (cố gắng) | 明日から6時に起きるようにする。 | Từ ngày mai tôi **cố gắng** dậy lúc 6h. (không chắc 100%) (よ)うとする (chuẩn bị / cố gắng tức thì) | 6時に起きようとしたが、起きられなかった。 | Tôi **cố gắng** dậy lúc 6h nhưng không dậy được.
来年日本に行くつもりです。
Năm sau dự định đi Nhật.