Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
12課 敬語 · Kính ngữ · Khiêm-nhường-ngữ
尊敬語 (Tôn kính ngữ)
Tôn kính ngữ (nâng người trên)
謙譲語1 (Khiêm nhường ngữ)
Khiêm nhường ngữ 1 (hạ mình hướng tới người trên)
謙譲語2・丁重語 (Khiêm nhường ngữ 2)
Khiêm nhường ngữ 2 / Lịch sự (nói về mình)
丁寧語 (Thể lịch sự)
Thể lịch sự