Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Khiêm nhường ngữ 2 / Lịch sự (nói về mình)
テップと申します。
Tôi tên là Tiệp. (申す)
ベトナムから参りました。
Tôi đến từ Việt Nam. (参る)
予定のとおりに、この仕事をしております。
Tôi đang làm công việc này đúng theo kế hoạch. (おる)
尊敬語 (Tôn kính ngữ)
Tôn kính ngữ (nâng người trên)
謙譲語1 (Khiêm nhường ngữ)
Khiêm nhường ngữ 1 (hạ mình hướng tới người trên)
丁寧語 (Thể lịch sự)
Thể lịch sự
Mẫu trước
Mẫu tiếp