Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Thể lịch sự
これは天ぷら定食でございます。
Đây là suất ăn tempura ạ. (でございます)
スーパーは二階にございます。
Siêu thị ở tầng hai ạ. (ございます)
こちらでございます。
Ở phía này ạ. (でございます)
尊敬語 (Tôn kính ngữ)
Tôn kính ngữ (nâng người trên)
謙譲語1 (Khiêm nhường ngữ)
Khiêm nhường ngữ 1 (hạ mình hướng tới người trên)
謙譲語2・丁重語 (Khiêm nhường ngữ 2)
Khiêm nhường ngữ 2 / Lịch sự (nói về mình)
Mẫu trước